Biểu Phí VietinBank & Phí Thường Niên Thẻ Ngân Hàng VietinBank Mới Nhất

Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam

5.0/5 - (1 bình chọn)
Hạng Mục Dịch Vụ & Thẻ VietinBank Mức Phí Niêm Yết Tại VietinBank Điều Kiện Miễn Phí / Ưu Đãi
Phí mở tài khoản thanh toán / eKYCMiễn phí 100%Tặng kèm tài khoản số đẹp trên VietinBank iPay
Phí duy trì tài khoản hàng tháng0đ – 11.000đ/thángMiễn phí khi đăng ký gói tài khoản số hoặc duy trì số dư từ 2.000.000đ
Phí chuyển tiền nội mạng & liên ngân hàng 24/7Miễn phí 100%Áp dụng cho mọi giao dịch Napas 247 trên VietinBank iPay
Phí thường niên thẻ ghi nợ (Debit / Napas)50.000đ – 100.000đ/nămMiễn phí năm đầu khi mở thẻ trực tuyến trên App
Phí thường niên thẻ tín dụng VietinBank300.000đ – 1.500.000đ/nămHoàn 100% phí thường niên khi đạt doanh số chi tiêu (Xem các loại thẻ)
Phí thông báo biến động số dư qua App (OTT)Miễn phí trọn đờiKhông giới hạn số lượng thông báo biến động số dư
Phí SMS Banking chủ động qua tin nhắn điện thoại10.000đ – 70.000đ/thángTính theo bậc thang số lượng SMS phát sinh thực tế
Phí rút tiền mặt tại cây ATM/CDM VietinBankMiễn phí – 1.100đ/giao dịchMiễn phí 100% khi rút tiền bằng mã QR không cần thẻ
Lãi suất tiết kiệm 12 tháng / Lãi vay tham khảoTiết kiệm: 4.7%/nămLãi vay ưu đãi từ: 6.4%/năm (So sánh lãi suất)

Cách Miễn Phí Thường Niên & Phí Duy Trì Tài Khoản VietinBank

Để tiết kiệm tối đa chi phí khi sử dụng tài khoản và thẻ ngân hàng VietinBank, khách hàng nên chuyển đổi từ thông báo SMS Banking sang nhận thông báo biến động số dư OTT miễn phí trên ứng dụng VietinBank iPay, đồng thời thực hiện rút/nộp tiền mặt bằng mã QR tại hệ thống cây ATM/CDM VietinBank gần đây.

Bảng biểu phí dịch vụ tài khoản, phí thường niên thẻ và phí chuyển tiền ngân hàng VietinBank cập nhật mới nhất.

2. Phân Tích Chi Tiết Biểu Phí Tài Khoản, Thẻ & Chuyển Tiền Quốc Tế Tại VietinBank

Biểu phí dịch vụ của Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) được thiết kế linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng cá nhân, khách hàng ưu tiên (Priority) và khách hàng doanh nghiệp. Điểm nổi bật nhất trong chính sách phí hiện hành của VietinBank là: Gói tài khoản 0 phí eFAST (doanh nghiệp) và gói iPay (cá nhân) miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền và thông báo OTT.

  • Biểu phí các dòng thẻ VietinBank: Áp dụng cho hệ sinh thái thẻ VietinBank Eliv3, VietinBank Visa Signature, Mastercard Platinum, JCB Ultimate, Thẻ ghi nợ nội địa E-Partner. Phí phát hành lần đầu thường được miễn phí khi đăng ký qua ứng dụng VietinBank iPay; phí rút tiền mặt ngoại mạng tại cây ATM ngân hàng khác thuộc liên minh Napas dao động từ 0đ – 3.300đ/giao dịch tùy gói tài khoản.
  • Biểu phí nhận kiều hối & Chuyển tiền quốc tế SWIFT (ICBVVNVX): Mạng lưới ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia cùng chi nhánh VietinBank tại CHLB Đức (Frankfurt & Berlin), mã SWIFT ICBVVNVX. Điện phí SWIFT (Cable fee) chiều đi dao động từ 5 – 10 USD/lệnh kèm phí hoa hồng chuyển tiền từ 0.15% – 0.25% số tiền giao dịch.
  • So sánh tương quan lãi suất & chi phí vốn tại VietinBank: Bên cạnh chính sách miễn phí giao dịch số, VietinBank đang niêm yết lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 1 tháng ở mức 1.7%/năm, 6 tháng 3.0%/năm, 12 tháng 4.7%/năm và lãi suất cho vay ưu đãi từ 6.4%/năm.

3. Hướng Dẫn Kiểm Tra & Tránh Các Khoản Phí Ẩn Khi Sử Dụng Tài Khoản VietinBank

  1. Tắt SMS Banking nếu không thực sự cần thiết: Phí SMS chủ động tại các ngân hàng hiện tính theo số lượng tin nhắn thực tế (từ 10.000đ – 70.000đ/tháng). Chuyển sang nhận thông báo biến động số dư qua VietinBank iPay giúp tiết kiệm 100% khoản phí này.
  2. Đóng các tài khoản/thẻ không còn nhu cầu sử dụng: Nếu không giao dịch trong thời gian dài và số dư về 0đ, một số loại thẻ truyền thống vẫn có thể ghi nhận phí thường niên. Quý khách nên khóa/hủy thẻ trực tiếp trên ứng dụng hoặc liên hệ Tổng đài VietinBank (1900 558 868).
  3. Tận dụng hệ thống CDM/ATM nội mạng: Hệ thống máy R-ATM VietinBank thế hệ mới cho phép gửi tiết kiệm, nộp tiền mặt và rút tiền bằng nhận diện khuôn mặt / QR giúp bạn nộp và rút tiền mặt hoàn toàn miễn phí 24/7.

📌 Bảng Thông Số Định Danh Nhanh Ngân Hàng VietinBank

Tên Đầy Đủ Tiếng Việt Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam Tên Giao Dịch Quốc Tế Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
Phân Nhóm & Niêm Yết Ngân hàng Thương mại Nhà nước (Big 4) (CTG (HOSE)) Năm Thành Lập / Vốn Điều Lệ Năm 26/03/1988 – Vốn:
Mã SWIFT / Mã CITAD SWIFT: ICBVVNVX | CITAD: 01201001 Tổng Đài 24/7 / Quốc Tế 1900 558 868 / +84 24 1900558868
Ứng Dụng Ngân Hàng Số VietinBank iPay Thế Mạnh Trọng Tâm Tín dụng doanh nghiệp lớn, bảo lãnh ngân hàng, thanh toán XNK và ứng dụng VietinBank iPay Mobile

🧭 Hướng Dẫn Tra Cứu & Giao Dịch An Toàn Tại VietinBank Cho Khách Hàng Cá Nhân & Doanh Nghiệp

Khi thực hiện các giao dịch tài chính tại VietinBank – thuộc phân nhóm Ngân hàng Thương mại Nhà nước (Big 4) (CTG (HOSE)) – khách hàng cần nắm vững các thông số vận hành riêng gồm đầu số CSKH 1900 558 868, email [email protected] và chính sách: Gói tài khoản 0 phí eFAST (doanh nghiệp) và gói iPay (cá nhân) miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền và thông báo OTT.

❓ Lãi Suất Thẻ Tín Dụng Vietinbank – VietinBank

Hướng dẫn xử lý nhanh lãi suất thẻ tín dụng vietinbank tại VietinBank khu vực Hà Nội: Tổng đài 1900 558 868: Phím 1 Khóa thẻ E-Partner/Tín dụng -> Phím 2 Hỗ trợ VietinBank iPay -> Phím 3 Khách hàng ưu tiên. Mạng lưới ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia cùng chi nhánh VietinBank tại CHLB Đức (Frankfurt & Berlin), mã SWIFT ICBVVNVX.

❓ Phí Rút Tiền Vietinbank – VietinBank

Giải đáp chủ đề "phí rút tiền vietinbank" của Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam: Quý khách tra cứu trực tiếp qua nền tảng số VietinBank iPay hoặc gọi tổng đài 1900 558 868. Định danh quốc tế của VietinBank là ICBVVNVX (CITAD: 01201001), hỗ trợ mạnh mảng Tín dụng doanh nghiệp lớn, bảo lãnh ngân hàng, thanh toán XNK và ứng dụng VietinBank iPay Mobile tại TP.HCM.

❓ Phí Rút Tiền Tại Quầy Vietinbank – VietinBank

Với nhu cầu tìm hiểu phí rút tiền tại quầy vietinbank (khoảng 0 lượt tra cứu/tháng), hội sở chính VietinBank tại 108 Trần Hưng Đạo, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội niêm yết lịch mở cửa 08:00 - 11:30 và 13:00 - 16:30. Hệ thống máy R-ATM VietinBank thế hệ mới cho phép gửi tiết kiệm, nộp tiền mặt và rút tiền bằng nhận diện khuôn mặt / QR.

❓ Ngân Hàng Vietinbank – VietinBank

Thông tin chính thức từ Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (VietinBank) về "ngân hàng vietinbank": Áp dụng cho các dòng thẻ VietinBank Eliv3, VietinBank Visa Signature, Mastercard Platinum, JCB Ultimate, Thẻ ghi nợ nội địa E-Partner cùng lãi suất tiết kiệm 12 tháng 4.7%/năm (vay vốn từ 6.4%/năm). Gói tài khoản 0 phí eFAST (doanh nghiệp) và gói iPay (cá nhân) miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền và thông báo OTT.

❓ Ngân Hàng Vietinbank Gần Đây – VietinBank

Hướng dẫn xử lý nhanh ngân hàng vietinbank gần đây tại VietinBank khu vực Vĩnh Long: Tổng đài 1900 558 868: Phím 1 Khóa thẻ E-Partner/Tín dụng -> Phím 2 Hỗ trợ VietinBank iPay -> Phím 3 Khách hàng ưu tiên. Mạng lưới ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia cùng chi nhánh VietinBank tại CHLB Đức (Frankfurt & Berlin), mã SWIFT ICBVVNVX.

❓ Vietinbank Gần Đây – VietinBank

Giải đáp chủ đề "vietinbank gần đây" của Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam: Quý khách tra cứu trực tiếp qua nền tảng số VietinBank iPay hoặc gọi tổng đài 1900 558 868. Định danh quốc tế của VietinBank là ICBVVNVX (CITAD: 01201001), hỗ trợ mạnh mảng Tín dụng doanh nghiệp lớn, bảo lãnh ngân hàng, thanh toán XNK và ứng dụng VietinBank iPay Mobile tại Đồng Nai.

❓ Mã Swift Vietinbank – VietinBank

Với nhu cầu tìm hiểu mã swift vietinbank (khoảng 2,100 lượt tra cứu/tháng), hội sở chính VietinBank tại 108 Trần Hưng Đạo, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội niêm yết lịch mở cửa 08:00 - 11:30 và 13:00 - 16:30. Hệ thống máy R-ATM VietinBank thế hệ mới cho phép gửi tiết kiệm, nộp tiền mặt và rút tiền bằng nhận diện khuôn mặt / QR.

❓ Mã Ngân Hàng Vietinbank – VietinBank

Thông tin chính thức từ Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (VietinBank) về "mã ngân hàng vietinbank": Áp dụng cho các dòng thẻ VietinBank Eliv3, VietinBank Visa Signature, Mastercard Platinum, JCB Ultimate, Thẻ ghi nợ nội địa E-Partner cùng lãi suất tiết kiệm 12 tháng 4.7%/năm (vay vốn từ 6.4%/năm). Gói tài khoản 0 phí eFAST (doanh nghiệp) và gói iPay (cá nhân) miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền và thông báo OTT.

🔎 Các Chủ Đề & Truy Vấn Được Quan Tâm Nhiều Nhất Về VietinBank:

🔎 Chủ Đề & Từ Khóa Tra Cứu Nhiều Nhất Về VietinBank: