Danh Bạ Ngân Hàng Tại Việt Nam
Hiện nay, có 49 ngân hàng tại Việt Nam. Trong đó có 4 Ngân hàng 100% vốn Nhà nước, 31 Ngân hàng Thương mại Cổ phần, 9 Ngân hàng 100% vốn Nước ngoài và Ngân hàng Chính sách / Liên doanh. Hãy cùng Vitribank.com tìm hiểu danh bạ ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam ngay dưới đây.
Danh Bạ Ngân Hàng Đang Hoạt Động Tại Việt Nam
📊 Bảng So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm & Vay Các Ngân Hàng Mới Nhất
| Ngân Hàng | Mã SWIFT | Mã CITAD | Kỳ Hạn 1 Tháng | Kỳ Hạn 6 Tháng | Kỳ Hạn 12 Tháng | Lãi Vay Tham Khảo | Tổng Đài 24/7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
BFTVVNVX 📋 | 01203001 📋 | 1.6%/năm | 2.9%/năm | 4.6%/năm | Từ 6.5%/năm | 📞 1900 54 54 13 |
|
|
VTCBVNVX 📋 | 01310001 📋 | 2.6%/năm | 3.8%/năm | 4.9%/năm | Từ 6.8%/năm | 📞 1800 588 822 |
|
|
ICBVVNVX 📋 | 01201001 📋 | 1.7%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.4%/năm | 📞 1900 558 868 |
|
|
BIDVVNVX 📋 | 01202001 📋 | 1.7%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.5%/năm | 📞 1900 9247 |
|
|
VBAAVNVX 📋 | 01204009 📋 | 1.6%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.2%/năm | 📞 1900 558 818 |
|
|
VPBKVNVX 📋 | 01309001 📋 | 3.5%/năm | 4.8%/năm | 5.4%/năm | Từ 7.5%/năm | 📞 1900 54 54 15 |
|
|
MSCBVNVX 📋 | 01311001 📋 | 3.2%/năm | 4.5%/năm | 5.2%/năm | Từ 6.9%/năm | 📞 1900 545 426 |
|
|
SGTTVNVX 📋 | 79303001 📋 | 2.8%/năm | 4.2%/năm | 5.1%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 5858 88 |
|
|
ASCBVNVX 📋 | 79307001 📋 | 2.7%/năm | 4.1%/năm | 5.0%/năm | Từ 7.0%/năm | 📞 1900 54 54 86 |
|
|
TPBVVNVX 📋 | 01358001 📋 | 3.4%/năm | 4.7%/năm | 5.3%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 1900 58 58 85 |
|
|
VNIBVNVX 📋 | 01314001 📋 | 3.2%/năm | 4.6%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.1%/năm | 📞 1900 2200 |
|
|
HDBCVNVX 📋 | 79321001 📋 | 3.5%/năm | 4.9%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 6060 |
|
|
SHBAVNVX 📋 | 01348001 📋 | 3.3%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 6688 |
|
|
LVBKVNVX 📋 | 01357001 📋 | 3.4%/năm | 4.8%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 57 77 58 |
|
|
SEAVVNVX 📋 | 01317001 📋 | 3.1%/năm | 4.5%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 555 587 |
|
|
MCOBVNVX 📋 | 01302001 📋 | 3.6%/năm | 4.8%/năm | 5.4%/năm | Từ 7.1%/năm | 📞 1900 6083 |
|
|
ORCOVNVX 📋 | 79333001 📋 | 3.7%/năm | 5.0%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 1800 6678 |
|
|
EBVIVNVX 📋 | 79305001 📋 | 3.5%/năm | 4.9%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 6655 |
|
|
ABBKVNVX 📋 | 01323001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 1159 |
|
|
ANZBVNVX 📋 | 01602001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.2%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 585 838 |
|
|
NASCVNVX 📋 | 40313001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 588 828 |
|
|
BVBVVNVX 📋 | 01359001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 55 88 48 |
|
|
VCBCVNVX 📋 | 79327001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 596 |
|
|
COOPVNVX 📋 | 01901001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.0%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 54 55 54 |
|
|
GBNKVNVX 📋 | 01320001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 58 58 66 |
|
|
HLBBVNVX 📋 | 79603001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 633 068 |
|
|
HSBCVNVX 📋 | 79617001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 3.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 028 37 247 247 |
|
|
IABBVNVX 📋 | 79501001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.3%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 588 879 |
|
|
KLBKVNVX 📋 | 91353001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6929 |
|
|
OJBAVNVX 📋 | 01319001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 58 88 15 |
|
|
NAMAVNVX 📋 | 79306001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6679 |
|
|
NVBAVNVX 📋 | 01352001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6166 |
|
|
PGBLVNVX 📋 | 01341001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 574 |
|
|
VIDPVNVX 📋 | 01501001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 599 930 |
|
|
WBVNVNVX 📋 | 01360001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 5555 92 |
|
|
SBITVNVX 📋 | 79308001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 5555 11 |
|
|
SACLVNVX 📋 | 79334001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 3.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6538 |
|
|
SHBKVNVX 📋 | 79616001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 1577 |
|
|
SCBLVNVX 📋 | 01604001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.3%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 028 3911 0000 |
|
|
UOVBVNVX 📋 | 79618001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 599 921 |
|
|
VBSPVNVX 📋 | 01207001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 024 3641 7184 |
|
|
VNTTVNVX 📋 | 80339001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6470 |
|
|
VDEVVNVX 📋 | 01206001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 024 3736 5659 |
|
|
VNACVNVX 📋 | 79355001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 590 |
|
|
VNTTVNVX 📋 | 82356001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 1122 |
|
|
EACBVNVX 📋 | 79304001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 54 54 64 |
|
|
VRBAVNVX 📋 | 01502001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6656 |
|
|
HVBKVNVX 📋 | 01663001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6003 |