Bộ Công Cụ Tính Lãi Vay, Lãi Gửi Tiết Kiệm & Quy Đổi Tỷ Giá Ngoại Tệ
Sử dụng miễn phí bộ công cụ tính toán tài chính chính xác của Vị Trí Bank: Ước tính số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng khi vay mua nhà, mua xe, vay tiêu dùng (theo dư nợ giảm dần hoặc dư nợ gốc), tính tiền lãi tiết kiệm cuối kỳ và quy đổi tỷ giá ngoại tệ sang VNĐ.
Kết Quả Ước Tính Khoản Vay
Tiền trả tháng đầu cao nhất:
11.458.333 đ
Tổng tiền gốc phải trả:
500.000.000 đ
Tổng tiền lãi phải trả:
95.312.500 đ
Tổng gốc + lãi phải thanh toán:
595.312.500 đ
📊 Bảng So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm & Vay Các Ngân Hàng Mới Nhất
| Ngân Hàng | Mã SWIFT | Mã CITAD | Kỳ Hạn 1 Tháng | Kỳ Hạn 6 Tháng | Kỳ Hạn 12 Tháng | Lãi Vay Tham Khảo | Tổng Đài 24/7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
BFTVVNVX 📋 | 01203001 📋 | 1.6%/năm | 2.9%/năm | 4.6%/năm | Từ 6.5%/năm | 📞 1900 54 54 13 |
|
|
VTCBVNVX 📋 | 01310001 📋 | 2.6%/năm | 3.8%/năm | 4.9%/năm | Từ 6.8%/năm | 📞 1800 588 822 |
|
|
ICBVVNVX 📋 | 01201001 📋 | 1.7%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.4%/năm | 📞 1900 558 868 |
|
|
BIDVVNVX 📋 | 01202001 📋 | 1.7%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.5%/năm | 📞 1900 9247 |
|
|
VBAAVNVX 📋 | 01204009 📋 | 1.6%/năm | 3.0%/năm | 4.7%/năm | Từ 6.2%/năm | 📞 1900 558 818 |
|
|
VPBKVNVX 📋 | 01309001 📋 | 3.5%/năm | 4.8%/năm | 5.4%/năm | Từ 7.5%/năm | 📞 1900 54 54 15 |
|
|
MSCBVNVX 📋 | 01311001 📋 | 3.2%/năm | 4.5%/năm | 5.2%/năm | Từ 6.9%/năm | 📞 1900 545 426 |
|
|
SGTTVNVX 📋 | 79303001 📋 | 2.8%/năm | 4.2%/năm | 5.1%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 5858 88 |
|
|
ASCBVNVX 📋 | 79307001 📋 | 2.7%/năm | 4.1%/năm | 5.0%/năm | Từ 7.0%/năm | 📞 1900 54 54 86 |
|
|
TPBVVNVX 📋 | 01358001 📋 | 3.4%/năm | 4.7%/năm | 5.3%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 1900 58 58 85 |
|
|
VNIBVNVX 📋 | 01314001 📋 | 3.2%/năm | 4.6%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.1%/năm | 📞 1900 2200 |
|
|
HDBCVNVX 📋 | 79321001 📋 | 3.5%/năm | 4.9%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 6060 |
|
|
SHBAVNVX 📋 | 01348001 📋 | 3.3%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 6688 |
|
|
LVBKVNVX 📋 | 01357001 📋 | 3.4%/năm | 4.8%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 57 77 58 |
|
|
SEAVVNVX 📋 | 01317001 📋 | 3.1%/năm | 4.5%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 555 587 |
|
|
MCOBVNVX 📋 | 01302001 📋 | 3.6%/năm | 4.8%/năm | 5.4%/năm | Từ 7.1%/năm | 📞 1900 6083 |
|
|
ORCOVNVX 📋 | 79333001 📋 | 3.7%/năm | 5.0%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.3%/năm | 📞 1800 6678 |
|
|
EBVIVNVX 📋 | 79305001 📋 | 3.5%/năm | 4.9%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.4%/năm | 📞 1900 6655 |
|
|
ABBKVNVX 📋 | 01323001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 1159 |
|
|
ANZBVNVX 📋 | 01602001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.2%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 585 838 |
|
|
NASCVNVX 📋 | 40313001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 588 828 |
|
|
BVBVVNVX 📋 | 01359001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 55 88 48 |
|
|
VCBCVNVX 📋 | 79327001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 596 |
|
|
COOPVNVX 📋 | 01901001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.0%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 54 55 54 |
|
|
GBNKVNVX 📋 | 01320001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 58 58 66 |
|
|
HLBBVNVX 📋 | 79603001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 633 068 |
|
|
HSBCVNVX 📋 | 79617001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 3.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 028 37 247 247 |
|
|
IABBVNVX 📋 | 79501001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.3%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 588 879 |
|
|
KLBKVNVX 📋 | 91353001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6929 |
|
|
OJBAVNVX 📋 | 01319001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 58 88 15 |
|
|
NAMAVNVX 📋 | 79306001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6679 |
|
|
NVBAVNVX 📋 | 01352001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6166 |
|
|
PGBLVNVX 📋 | 01341001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 574 |
|
|
VIDPVNVX 📋 | 01501001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.2%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 599 930 |
|
|
WBVNVNVX 📋 | 01360001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 5555 92 |
|
|
SBITVNVX 📋 | 79308001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 5555 11 |
|
|
SACLVNVX 📋 | 79334001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 3.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6538 |
|
|
SHBKVNVX 📋 | 79616001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 1577 |
|
|
SCBLVNVX 📋 | 01604001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.3%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 028 3911 0000 |
|
|
UOVBVNVX 📋 | 79618001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.6%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 599 921 |
|
|
VBSPVNVX 📋 | 01207001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 024 3641 7184 |
|
|
VNTTVNVX 📋 | 80339001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 6470 |
|
|
VDEVVNVX 📋 | 01206001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 024 3736 5659 |
|
|
VNACVNVX 📋 | 79355001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.7%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 555 590 |
|
|
VNTTVNVX 📋 | 82356001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.8%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 1122 |
|
|
EACBVNVX 📋 | 79304001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1900 54 54 64 |
|
|
VRBAVNVX 📋 | 01502001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 5.5%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6656 |
|
|
HVBKVNVX 📋 | 01663001 📋 | 3.2%/năm | 4.7%/năm | 4.9%/năm | Từ 7.2%/năm | 📞 1800 6003 |